ngày sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày ra đời của một người: Chỉ ngày cụ thể trong năm (bao gồm ngày, tháng và thường là năm) mà một cá nhân được sinh ra.
- Ngày kỷ niệm sự ra đời: Có thể dùng để chỉ dịp kỷ niệm hàng năm ngày một người được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên giấy tờ tùy thân, ngày sinh là một thông tin quan trọng.
- Gia đình tôi thường tổ chức một bữa ăn nhỏ vào ngày sinh của bà.
- Anh ấy không muốn ai biết ngày sinh thật của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kỷ niệm ngày sinh": Tổ chức, ăn mừng vào đúng ngày một người ra đời.
- Chúng tôi kỷ niệm ngày sinh bố bằng một chuyến đi chơi.
- "Ngày sinh nhật": Cách nói thông dụng và thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ dịp kỷ niệm ngày sinh hàng năm.
- "Ngày sinh" của tôi là ngày 5 tháng 5, nhưng tôi thường tổ chức sinh nhật vào cuối tuần.
Biến thể và từ gần giống
- Sinh nhật (danh từ): Ngày kỷ niệm sự ra đời hàng năm, thường gắn với tiệc mừng, quà tặng. (Ví dụ: )
- Ngày chào đời (danh từ): Cách nói trang trọng, có tính văn chương hơn, cùng nghĩa với "ngày sinh". (Ví dụ: )
- Ngày sanh (danh từ): Cách nói cũ, ít dùng trong văn nói hiện đại, có nghĩa tương đương "ngày sinh".
Từ đồng nghĩa
- Ngày ra đời: Nhấn mạnh vào sự kiện sinh ra.
- Ngày sinh đẻ (ít dùng): Nhấn mạnh vào hành động sinh nở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ngày sinh" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngày sinh")
- dt. Ngày ra đời của một người: kỉ niệm 80 năm ngày sinh của ông nội.